play doggo

/pleɪ ˈdɒɡəʊ/
Động từ
  1. (nội động từ, tiếng lóng) Từ đồng nghĩa với lie doggo (“nằm yên và im lặng để tránh bị phát hiện”)
    (intransitive, slang) Synonym of lie doggo (“to lie quiet and still in order to avoid detection”)
    Near-synonyms: play dead, play possum
    Từ gần đồng nghĩa: play dead, play possum
    Từ đồng nghĩa:play deadplay possumlie doggo
🎬 Nghe “play doggo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish